démolir
/de.mɔ.liʁ/verb★Trung cấp
trang trọng
Phá hủy hoặc tháo dỡ một cấu trúc vật lý như tòa nhà, cầu, hoặc công trình khác.
La démolition du pont a commencé hier.
Sự phá hủy của cầu bắt đầu hôm qua.
💡
Thường dùng trong bối cảnh xây dựng hoặc công trình.
thông thường
Chấm dứt hoặc phá hủy một kế hoạch, ý tưởng hoặc hệ thống.
Son argument a démoli toute la théorie.
Lời tranh luận của anh ấy đã phá hủy toàn bộ lý thuyết.
💡
Dùng để mô tả sự phá hủy trong nghĩa bóng.
Cụm từ kết hợp
démolir un bâtimentphá hủy một tòa nhàdémolir une théoriephá hủy một lý thuyết
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'démolir' cho việc phá hủy hoàn toàn, không dùng cho việc sửa chữa.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'demolire', từ 'de-' (từ) và 'molire' (xây dựng).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng cho cả nghĩa vật lý và nghĩa bóng.
Phân tích từ
dé-
từ
prefix-molir
xây dựng
rootTừ Điển Pháp Việt