déconfinement
/de.kɔ̃.fi.nə.mɑ̃/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự chấm dứt hoặc giảm bớt các biện pháp giãn cách xã hội, thường được thực hiện sau một thời gian hạn chế di chuyển và tiếp xúc để kiểm soát dịch bệnh.
Après plusieurs semaines de confinement, le déconfinement a été mis en place.
Sau vài tuần bị phong tỏa, chính phủ đã thực hiện sự giãn cách xã hội.
💡
Thường được áp dụng trong bối cảnh dịch bệnh như COVID-19.
Cụm từ kết hợp
déconfinement progressifsự giãn cách xã hội dần dầnmesures de déconfinementcác biện pháp giãn cách xã hội
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong các thông báo của chính phủ về biện pháp chống dịch.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'dé-' (nghĩa là 'chấm dứt') và 'confinement' (phong tỏa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế công cộng và chính trị.
Phân tích từ
dé-
chấm dứt
prefixconfinement
phong tỏa
rootTừ Điển Pháp Việt