cryptomonnaie

/kʁip.tɔ.mɔ.nɛ/
nounTrung cấp
chuyên ngành

Tiền điện tử sử dụng mã hóa để đảm bảo an toàn và hoạt động trên mạng lưới phân tán.

Le Bitcoin est la cryptomonnaie la plus connue.

Bitcoin là loại tiền điện tử nổi tiếng nhất.

Les cryptomonnaies utilisent la blockchain pour sécuriser les transactions.

Tiền điện tử sử dụng công nghệ blockchain để bảo mật giao dịch.

💡

Tiền điện tử không được quản lý bởi bất kỳ ngân hàng trung ương nào và thường được sử dụng cho các giao dịch trực tuyến.

Cụm từ kết hợp

investir dans la cryptomonnaieđầu tư vào tiền điện tửminer de la cryptomonnaiekhai thác tiền điện tửle marché des cryptomonnaiesthị trường tiền điện tử

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

miner de la cryptomonnaiecụm từ
khai thác tiền điện tử
le marché des cryptomonnaiescụm từ
thị trường tiền điện tử

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cryptomonnaie' thường được viết liền và không có dấu gạch nối.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh sử dụng

Sử dụng từ này khi nói về các loại tiền điện tử như Bitcoin, Ethereum, và các loại khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'crypto-' (mã hóa) và 'monnaie' (tiền).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và công nghệ, đặc biệt liên quan đến các loại tiền điện tử như Bitcoin và Ethereum.

Phân tích từ

crypto
mã hóa
prefix
+
monnaie
tiền
root
Từ Điển Pháp Việt