croire en l'éternité de l'âme

/kʁwaʁ ɑ̃ l‿etɛʁnite də l‿am/
tín vào sự bất tử của linh hồn

Il croit en l'éternité de l'âme et médite chaque jour.

Anh ấy tin vào sự bất tử của linh hồn và thiền mỗi ngày.


religious

Tín vào sự tồn tại vĩnh cửu của linh hồn sau khi chết, thường liên quan đến các tín ngưỡng tôn giáo hoặc triết học.

Dans certaines religions, croire en l'éternité de l'âme est un principe fondamental.

Trong một số tôn giáo, tin vào sự bất tử của linh hồn là một nguyên tắc cơ bản.

Thường được đề cập trong các giáo lý tôn giáo như Kitô giáo, Phật giáo hoặc các hệ tư tưởng triết học.

Cụm từ kết hợp

croire en la vie éternelletín vào sự sống vĩnh cửul'éternité de l'âmesự bất tử của linh hồn

Cụm từ liên quan

la vie éternellecụm từ
sự sống vĩnh cửu
l'immortalité de l'âmecụm từ
sự bất tử của linh hồn

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Câu này thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo hoặc triết học, đặc biệt là khi thảo luận về sinh tử.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh khoa học

Câu này chủ yếu liên quan đến tôn giáo và triết học, không phải khoa học.

Nguồn gốc từ

Bắt nguồn từ các khái niệm tôn giáo và triết học về sự bất tử của linh hồn.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các văn bản tôn giáo, triết học hoặc các cuộc thảo luận về sinh tử.

Phân tích từ

croire
tín
verb
+
en
vào
preposition
+
l'éternité
sự bất tử
noun
+
de l'âme
của linh hồn
noun phrase
Từ Điển Pháp Việt