coronavirus

/kɔ.ʁɔ.na.viʁys/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishcoronavirus
🏥Y học
chuyên ngành

Một loại virus có hình dạng giống một vương miện (crown) xung quanh bề mặt của nó, có thể gây bệnh về đường hô hấp, từ nhẹ đến nặng.

Le SARS-CoV-2 est un type de coronavirus responsable de la COVID-19.

SARS-CoV-2 là một loại virus corona gây ra bệnh COVID-19.

💡

Tên 'coronavirus' bắt nguồn từ hình dạng của virus dưới kính hiển vi, giống như một vương miện.

Cụm từ kết hợp

coronavirus respiratoirevirus corona gây bệnh hô hấpépidémie de coronavirusdịch bệnh virus corona

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

épidémie de coronaviruscụm từ
dịch bệnh virus corona
vaccin contre le coronaviruscụm từ
vắc-xin chống virus corona

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'coronavirus' thường được sử dụng để chỉ các loại virus gây bệnh hô hấp, không nên dùng để chỉ bệnh COVID-19 một cách riêng lẻ.

Quy tắc vàng

Chính tả

Từ này viết liền và không viết hoa, trừ khi ở đầu câu.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'coronavirus', từ 'corona' (vương miện) và 'virus', do hình dạng của virus dưới kính hiển vi.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, đặc biệt là khi nói về các dịch bệnh như COVID-19.

Phân tích từ

corona
vương miện
root
+
virus
virus
root
Từ Điển Pháp Việt