convergence
/kɔ̃.vɛʁ.ʒɑ̃s/Sự hội tụ hoặc sự thống nhất của các yếu tố, ý kiến, hoặc quá trình khác nhau vào một điểm chung.
La convergence des technologies permet des innovations plus rapides.
Sự hội tụ của các công nghệ cho phép các sáng tạo nhanh hơn.
Thường dùng để mô tả sự thống nhất trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh tế, hoặc xã hội.
Trong toán học, sự hội tụ của một chuỗi hoặc dãy số khi các giá trị của nó gần với một giá trị cố định khi số lượng phần tử tăng lên.
La série converge vers zéro.
Dãy số hội tụ về số không.
Trong toán học, sự hội tụ là một khái niệm quan trọng trong phân tích và giải tích.
Trong kinh tế, sự hội tụ của các nền kinh tế khi các quốc gia phát triển với tốc độ tương tự, dẫn đến sự giảm khoảng cách phát triển giữa chúng.
La convergence économique entre les pays de l'UE est un objectif clé.
Sự hội tụ kinh tế giữa các nước trong Liên minh châu Âu là một mục tiêu quan trọng.
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển kinh tế và chính sách.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn
Trong toán học và kinh tế, 'convergence' có nghĩa cụ thể khác với nghĩa chung. Hãy chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'divergence'
'Convergence' có nghĩa là sự hội tụ, trong khi 'divergence' có nghĩa là sự phân tán hoặc sự khác biệt.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'convergere' (hợp nhất, hội tụ).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'convergence' thường được dịch là 'sự hội tụ' hoặc 'sự thống nhất'. Trong các lĩnh vực chuyên môn như toán học và kinh tế, nó có các nghĩa cụ thể khác.