conserver
/kɔ̃sɛʁve/verb★Trung cấp
chung
Giữ nguyên, bảo quản, giữ gìn
Conservez ce document dans un endroit sûr.
Hãy giữ kín tài liệu này ở một nơi an toàn.
💡
Dùng để chỉ việc bảo quản vật chất hoặc giữ gìn giá trị.
chung
Giải cứu, cứu sống
Les pompiers ont conservé des vies lors de l'incendie.
Các nhân viên cứu hỏa đã giải cứu những người trong vụ cháy.
💡
Dùng trong ngữ cảnh cứu sống hoặc giữ lại điều gì đó quan trọng.
Cụm từ kết hợp
conserver la santégiữ gìn sức khỏeconserver des alimentsbảo quản thực phẩmconserver des souvenirsgiữ lại những kỷ niệm
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
conserver son calmecụm từ
giữ bình tĩnh
conserver des preuvescụm từ
giữ lại bằng chứng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh bảo quản
Từ 'conserver' thường dùng để chỉ việc bảo quản vật chất hoặc giữ gìn giá trị.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'conserver' và 'préserver'
'Conserver' thường dùng cho việc bảo quản vật chất, còn 'préserver' dùng cho việc bảo vệ từ nguy hiểm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'conservare', nghĩa là 'giữ lại, bảo quản'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ việc giữ gìn vật chất hoặc giá trị, hoặc giải cứu trong tình huống nguy hiểm.
Phân tích từ
con-
với, cùng
prefix-serv-
giúp đỡ, bảo vệ
root-er
động từ hóa
suffixTừ Điển Pháp Việt