conserver
giải cứu, giữ gìnIl faut conserver les traditions culturelles.
Phải giữ gìn những truyền thống văn hóa.
Giữ nguyên, bảo quản, giữ gìn
Conservez ce document dans un endroit sûr.
Hãy giữ kín tài liệu này ở một nơi an toàn.
Dùng để chỉ việc bảo quản vật chất hoặc giữ gìn giá trị.
Giải cứu, cứu sống
Les pompiers ont conservé des vies lors de l'incendie.
Các nhân viên cứu hỏa đã giải cứu những người trong vụ cháy.
Dùng trong ngữ cảnh cứu sống hoặc giữ lại điều gì đó quan trọng.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh bảo quản
Từ 'conserver' thường dùng để chỉ việc bảo quản vật chất hoặc giữ gìn giá trị.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'conserver' và 'préserver'
'Conserver' thường dùng cho việc bảo quản vật chất, còn 'préserver' dùng cho việc bảo vệ từ nguy hiểm.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'conservare', nghĩa là 'giữ lại, bảo quản'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường dùng để chỉ việc giữ gìn vật chất hoặc giá trị, hoặc giải cứu trong tình huống nguy hiểm.