condamnation

/kɔ̃.dɑ̃.na.sjɔ̃/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Sự phán quyết của tòa án kết án một người phạm tội, thường đi kèm với hình phạt.

Le tribunal a prononcé une condamnation à dix ans de prison.

Tòa án đã tuyên phán quyết kết án 10 năm tù.

💡

Trong tiếng Pháp, 'condamnation' thường liên quan đến hình phạt hình sự.

Cụm từ kết hợp

condamnation à mortsự phán quyết tử hìnhcondamnation pénalesự phán quyết hình sự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

condamner quelqu'uncụm từ
phán quyết kết án ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'condamnation' chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp lý, đặc biệt là khi nói về hình phạt hình sự.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'condamnation' và 'jugement'

'Condamnation' thường liên quan đến hình phạt, còn 'jugement' có thể chỉ phán quyết chung, không nhất thiết phải là kết án.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'condemnatio', từ 'condemnare' (phán quyết, kết án).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'condamnation' thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, đặc biệt là khi nói về hình phạt hình sự.

Phân tích từ

condamn
phán quyết, kết án
root
+
-ation
hành động, kết quả
suffix
Từ Điển Pháp Việt