concorde

/kɔ̃.kɔʁd/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự hòa thuận, sự đồng thuận giữa các bên sau một cuộc xung đột hoặc tranh chấp.

La concorde a été rétablie entre les deux pays.

Sự hòa thuận đã được khôi phục giữa hai nước.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc ngoại giao.

trang trọng

Tình đoàn kết, sự thống nhất trong một nhóm hoặc cộng đồng.

La concorde sociale est essentielle pour le développement.

Sự đoàn kết xã hội là cần thiết cho sự phát triển.

💡

Dùng để mô tả tình trạng hòa hợp trong xã hội.

Cụm từ kết hợp

signer la concordeký kết sự hòa thuậnrestaurer la concordekhôi phục sự hòa thuận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vivre en concordecụm từ
sống hòa thuận

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ 'concorde' thường được dùng để mô tả sự hòa thuận giữa các quốc gia hoặc nhóm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concordia', có nghĩa là 'sự hòa thuận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, ngoại giao hoặc xã hội.

Từ Điển Pháp Việt