concéder

/kɔ̃.se.de/
chấp nhận, nhượng bộ

Il a dû concéder que son projet était trop ambitieux.

Anh ta phải chấp nhận rằng dự án của mình quá tham lam.


trang trọngthông thường

Chấp nhận một điều gì đó, thường là sau khi chống đối hoặc do áp lực.

Après des heures de négociation, ils ont concédé un compromis.

Sau nhiều giờ đàm phán, họ đã chấp nhận một thỏa hiệp.

Thường dùng với 'que' để dẫn dẫn nội dung được chấp nhận.

trang trọngthông thường

Nhượng bộ, cho phép đối phương giành được một lợi thế nhỏ trong một cuộc tranh luận hoặc thương lượng.

L'équipe adverse a concédé un but en fin de match.

Đội đối phương đã nhượng một bàn thắng ở phút cuối.

Trong bóng đá, có nghĩa là đội bị ghi bàn.

Cụm từ kết hợp

concéder quechấp nhận rằngconcéder un pointnhượng một điểm

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng với 'que'

Khi 'concéder' được dùng để chấp nhận một điều gì đó, thường đi kèm với 'que' để dẫn dẫn nội dung.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'concedere', nghĩa là 'cho phép, nhượng bộ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống chính thức hoặc trong các cuộc tranh luận.

Phân tích từ

con-
với
prefix
+
-céder
cho phép, nhượng
root
Từ Điển Pháp Việt