complotiste

/kɔ̃.plɔ.tist/
nounTrung cấp
thông thường

Người tin vào lý thuyết âm mưu, thường nghi ngờ các cơ quan chính phủ, phương tiện truyền thông hoặc các tổ chức lớn.

Les complotistes pensent souvent que les gouvernements cachent des vérités au public.

Những người tin vào âm mưu thường nghĩ rằng chính phủ giấu giếm sự thật với công chúng.

💡

Thường liên quan đến các lý thuyết không có bằng chứng khoa học hoặc logic.

Cụm từ kết hợp

théorie du complotlý thuyết âm mưucroyance complotistesự tin vào âm mưu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

théorie du complotcụm từ
lý thuyết âm mưu
croyance complotistecụm từ
sự tin vào âm mưu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng để chỉ người tin vào âm mưu, không dùng để chỉ người nghi ngờ một cách hợp lý.

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn

Không nhầm lẫn với 'conspirationniste' (người tham gia âm mưu).

📖Nguồn gốc từ

Từ 'complot' (âm mưu) + hậu tố '-iste' (người theo một chủ nghĩa).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những người nghi ngờ các cơ quan quyền lực và tin vào các lý thuyết không có bằng chứng.

Phân tích từ

complot
âm mưu
root
+
-iste
người theo một chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Pháp Việt