For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

compassion

/kɔ̃.pa.sjɔ̃/
noun★Trung cấp
trang trọng

Tình cảm sâu sắc và chăm sóc dành cho người khác, đặc biệt là khi họ gặp khó khăn hoặc đau khổ.

Elle a montré une grande compassion envers les victimes de l'accident.

Cô ấy đã thể hiện sự đồng cảm lớn với những người bị thiệt hại trong tai nạn.

La compassion est une vertu essentielle dans les relations humaines.

Đồng cảm là một đức tính quan trọng trong mối quan hệ giữa con người.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của tình cảm nhân đạo và sự quan tâm.

Cụm từ kết hợp

avoir de la compassioncó sự đồng cảmmanquer de compassionthiếu sự đồng cảm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire preuve de compassioncụm từ
thể hiện sự đồng cảm

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Từ 'compassion' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc. Tránh sử dụng nó trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'compassion' và 'pitié'

'Compassion' mang ý nghĩa sâu sắc hơn và thường liên quan đến sự chia sẻ đau khổ, trong khi 'pitié' có thể chỉ sự thương xót hoặc sự thương nhớ.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'compassion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compassio', nghĩa là 'sự chia sẻ đau khổ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của tình cảm nhân đạo và sự quan tâm. Nó có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc.

Phân tích từ

com-
với, cùng
prefix
+
-passion
đau khổ, sự đau đớn
root
✎ Ghi chú vào May 28, 2026FR → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →