Looking up...
Tình cảm sâu sắc và chăm sóc dành cho người khác, đặc biệt là khi họ gặp khó khăn hoặc đau khổ.
Elle a montré une grande compassion envers les victimes de l'accident.
Cô ấy đã thể hiện sự đồng cảm lớn với những người bị thiệt hại trong tai nạn.
La compassion est une vertu essentielle dans les relations humaines.
Đồng cảm là một đức tính quan trọng trong mối quan hệ giữa con người.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của tình cảm nhân đạo và sự quan tâm.
Từ 'compassion' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc. Tránh sử dụng nó trong các tình huống hài hước hoặc không nghiêm túc.
'Compassion' mang ý nghĩa sâu sắc hơn và thường liên quan đến sự chia sẻ đau khổ, trong khi 'pitié' có thể chỉ sự thương xót hoặc sự thương nhớ.
Từ tiếng Pháp 'compassion' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'compassio', nghĩa là 'sự chia sẻ đau khổ'.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh của tình cảm nhân đạo và sự quan tâm. Nó có thể được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc.