cluster
/klœstɛʁ/Một nhóm các phần tử hoặc đối tượng có đặc điểm hoặc chức năng tương tự, thường được nhóm lại để phân tích hoặc quản lý.
En informatique, les clusters de serveurs améliorent les performances des calculs intensifs.
Trong công nghệ, các cụm máy chủ tăng cường hiệu suất tính toán.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và khoa học dữ liệu.
Một nhóm người hoặc thực thể có mối quan hệ hoặc mục tiêu chung.
Les jeunes entrepreneurs forment souvent des clusters pour partager des idées et des ressources.
Các doanh nhân trẻ thường tạo thành các cụm để chia sẻ ý tưởng và tài nguyên.
Dùng để mô tả các nhóm xã hội hoặc kinh doanh.
Trong kinh doanh, cụm (cluster) có thể chỉ một nhóm các công ty hoặc tổ chức hoạt động trong cùng một lĩnh vực hoặc khu vực địa lý.
Le cluster technologique de la Silicon Valley attire des investisseurs du monde entier.
Cụm công nghệ của Silicon Valley thu hút các nhà đầu tư trên toàn thế giới.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh và phát triển kinh tế.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ
Khi nói về máy chủ hoặc dữ liệu, 'cluster' thường được sử dụng để mô tả các hệ thống được nhóm lại.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'cluster' và 'groupe'
'Cluster' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành, trong khi 'groupe' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh thông thường hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, có nghĩa là 'cụm' hoặc 'nhóm', ban đầu được sử dụng trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'cluster' thường được sử dụng trong các lĩnh vực như công nghệ, kinh doanh và xã hội để mô tả các nhóm có liên quan.