ces

/se/
determinerCơ bản
trang trọng

Dùng để chỉ một nhóm các vật, người, hoặc sự vật cụ thể đã được nhắc đến trước đó.

J'aime ces fleurs.

Tôi thích những bông hoa này.

💡

Dùng với danh từ số nhiều.

Cụm từ kết hợp

ces jours-cigần đâyces derniers tempsgần đây

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'ces' chỉ khi đã nhắc đến nhóm cụ thể trước đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ định danh số nhiều trong tiếng Pháp, tương đương với 'các' trong tiếng Việt.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ một nhóm cụ thể đã được đề cập trước đó.

Từ Điển Pháp Việt