ces
cácCes livres sont intéressants.
Các cuốn sách này rất thú vị.
trang trọng
Dùng để chỉ một nhóm các vật, người, hoặc sự vật cụ thể đã được nhắc đến trước đó.
J'aime ces fleurs.
Tôi thích những bông hoa này.
Dùng với danh từ số nhiều.
Cụm từ kết hợp
ces jours-cigần đâyces derniers tempsgần đây
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'ces' chỉ khi đã nhắc đến nhóm cụ thể trước đó.
Nguồn gốc từ
Từ định danh số nhiều trong tiếng Pháp, tương đương với 'các' trong tiếng Việt.
Ghi chú sử dụng
Dùng để chỉ một nhóm cụ thể đã được đề cập trước đó.
Từ Điển Pháp Việt