canicule

/kanikyl/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự nóng bức kéo dài, thường liên quan đến thời tiết nóng bức kéo dài trong nhiều ngày.

Les autorités ont émis des alertes sanitaires à cause de la canicule.

Các cơ quan đã phát cảnh báo về sức khỏe do sự nóng bức.

💡

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.

Cụm từ kết hợp

une vague de caniculesự nóng bức kéo dàisouffrir de la caniculebị ảnh hưởng bởi sự nóng bức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire la siestecụm từ
ngủ trưa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết nóng bức kéo dài, đặc biệt là trong các báo cáo thời tiết hoặc cảnh báo sức khỏe.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn 'canicule' với 'chaleur' (nóng), vì 'canicule' chỉ dùng cho sự nóng bức kéo dài.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'canicula', có nghĩa là 'chó nhỏ', liên quan đến ngôi sao Sirius (chó săn của Orion) được cho là gây ra thời tiết nóng bức.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả thời tiết nóng bức kéo dài, có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe, đặc biệt là đối với người già và trẻ em.

Phân tích từ

cani-
chó nhỏ
root
+
-cule
tiểu, nhỏ
suffix
Từ Điển Pháp Việt