c'est en forgeant qu'on devient forgeron

/s‿ɛ̃ fɔʁ.ʒɑ̃ k‿ɔ̃ də.vjɛ̃ fɔʁ.ʒə.ʁɔ̃/
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Chỉ có khi thực hành liên tục và cố gắng không ngừng mới có thể trở nên giỏi trong một lĩnh vực nào đó.
Nghĩa đen
Đó là khi rèn đúc mà chúng ta trở thành thợ rèn.
Phân tích nghĩa đen
c'estđó là+en forgeantkhi rèn đúc+qu'onmà chúng ta+devienttrở thành+forgeronthợ rèn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một thợ rèn phải thực hành liên tục để trở nên giỏi trong nghề của mình.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi một người mới bắt đầu học một kỹ năng mới và gặp khó khăn, bạn có thể dùng câu này để khuyến khích họ tiếp tục cố gắng.
Lưu ý văn hóa
Câu nói này có nguồn gốc từ nghề thợ rèn, nhấn mạnh vào việc thực hành liên tục để trở nên giỏi trong một lĩnh vực nào đó. Nó phản ánh triết lý của người Pháp về sự kiên trì và cố gắng.
trang trọng

Người chỉ trở thành thợ rèn khi họ thực hành rèn đúc. Nói về việc chỉ có khi thực hành và cố gắng liên tục mới có thể trở nên giỏi trong một lĩnh vực nào đó.

Pour réussir en musique, c'est en forgeant qu'on devient forgeron.

Để thành công trong âm nhạc, chỉ có khi thực hành liên tục mới trở nên giỏi.

Il ne savait pas cuisiner, mais c'est en forgeant qu'on devient forgeron.

Anh ta không biết nấu nướng, nhưng chỉ có khi thực hành liên tục mới trở nên giỏi.

💡

Thường dùng để khuyến khích người khác cố gắng và không bỏ cuộc.

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

la pratique rend parfaittục ngữ
Thực hành làm cho hoàn hảo
l'expérience est la meilleure maîtressetục ngữ
Kinh nghiệm là thầy giáo tốt nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống học tập

Dùng để khuyến khích bản thân hoặc người khác khi gặp khó khăn trong việc học hỏi.

Quy tắc vàng

Không dùng để miêu tả việc ngẫu nhiên

Không dùng để nói về việc thành công chỉ bằng may mắn mà không cần cố gắng.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ nghề thợ rèn, nhấn mạnh vào việc thực hành liên tục để trở nên giỏi.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để khuyến khích hoặc tự động viên khi gặp khó khăn trong việc học hỏi hoặc thực hành.

Phân tích từ

c'est
đó là
phrase
+
en forgeant
khi rèn đúc
phrase
+
qu'on
mà chúng ta
phrase
+
devient
trở thành
verb
+
forgeron
thợ rèn
noun
Từ Điển Pháp Việt