cérémonie

/se.ʁe.mɔ.ni/
nounTrung cấp
trang trọng

Một sự kiện hoặc nghi lễ được tổ chức theo nghi thức nhất định, thường có tính nghi lễ cao.

La cérémonie d'ouverture des Jeux Olympiques attire des millions de téléspectateurs.

Lễ khai mạc Thế vận hội thu hút hàng triệu người xem.

💡

Thường liên quan đến các sự kiện quan trọng như cưới hỏi, tang lễ, hoặc các nghi lễ chính thức.

Cụm từ kết hợp

cérémonie d'ouverturelễ khai mạccérémonie de mariagelễ cướicérémonie funérairelễ tang

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

faire une cérémoniecụm từ
tổ chức một nghi lễ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'cérémonie' thường liên quan đến các sự kiện nghi lễ, không nên dùng cho các hoạt động hàng ngày.

Quy tắc vàng

Nghi lễ chính thức

Từ này thường được dùng để mô tả các nghi lễ quan trọng như cưới hỏi, tang lễ, hoặc các sự kiện quốc gia.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'caerimonia', có nghĩa là 'nghi lễ'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh nghi lễ hoặc chính thức.

Phân tích từ

cérémonie
nghi lễ
root
Từ Điển Pháp Việt