Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

brève durée

/bʁɛv dyʁe/
phrase★Trung cấp— thời gian ngắn
trang trọng

Thời gian ngắn hoặc ngắn hạn, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc hạn chế.

La réunion durera une brève durée.

Cuộc họp sẽ kéo dài một thời gian ngắn.

Il a besoin d'une brève durée de repos.

Anh ấy cần một thời gian ngắn để nghỉ ngơi.

💡

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

une brève duréemột thời gian ngắndurée brèvethời gian ngắn

Từ đồng nghĩa

courte duréepériode brèvemoment court

Từ trái nghĩa

longue duréepériode prolongée

Cụm từ liên quan

en un temps recordcụm từ
trong thời gian ngắn
à court termecụm từ
ngắn hạn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Biểu thức này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Biểu thức này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'brève' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brevis' nghĩa là 'ngắn', còn 'durée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare' nghĩa là 'kéo dài'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc hạn chế, đặc biệt trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.

Phân tích từ

brève
ngắn
adjective
+
durée
thời gian
noun
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.