Looking up...
Thời gian ngắn hoặc ngắn hạn, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc hạn chế.
La réunion durera une brève durée.
Cuộc họp sẽ kéo dài một thời gian ngắn.
Il a besoin d'une brève durée de repos.
Anh ấy cần một thời gian ngắn để nghỉ ngơi.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Biểu thức này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Biểu thức này không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà thường xuất hiện trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.
Từ 'brève' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'brevis' nghĩa là 'ngắn', còn 'durée' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'durare' nghĩa là 'kéo dài'.
Thường dùng để mô tả một khoảng thời gian ngắn ngủi hoặc hạn chế, đặc biệt trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp.