bouclier tarifaire

/bu.kliɛʁ ta.ʁi.fɛʁ/
phraseTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Chế độ bảo vệ giá là một biện pháp của chính phủ để giới hạn hoặc kiểm soát giá cả của một số hàng hóa hoặc dịch vụ quan trọng để bảo vệ người tiêu dùng khỏi sự dao động mạnh của thị trường.

Le bouclier tarifaire sur l'énergie a permis de stabiliser les factures des ménages.

Chế độ bảo vệ giá đối với năng lượng đã giúp ổn định hóa hóa đơn của hộ gia đình.

💡

Thường được áp dụng trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế hoặc khi giá cả tăng cao đột ngột.

Cụm từ kết hợp

mettre en place un bouclier tarifairetriển khai chế độ bảo vệ giálever le bouclier tarifairebỏ chế độ bảo vệ giá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

prix plafonnéscụm từ
giá cả bị giới hạn trên
subventionnercụm từ
trợ cấp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chỉ áp dụng cho chính sách chính phủ, không dùng cho các biện pháp cá nhân.

Quy tắc vàng

Chính sách bảo vệ

Chỉ được áp dụng trong trường hợp đặc biệt như khủng hoảng kinh tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ "bouclier" (làm bằng) và "tarifaire" (liên quan đến giá cả) chỉ ra tính chất bảo vệ của chính sách này.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và tài chính.

Phân tích từ

bouclier
bảo vệ
root
+
tarifaire
liên quan đến giá cả
root
Từ Điển Pháp Việt