bordure

/bɔʁ.dyʁ/
nounTrung cấp
chung

Vành, viền hoặc dải bao quanh một vật thể hoặc khu vực.

Il a dessiné une bordure fleurie autour du dessin.

Anh ta vẽ một vòng viền có hoa xung quanh bức vẽ.

La bordure de la route est en mauvais état.

Vành đai của đường đã bị hư hỏng.

💡

Thường dùng để chỉ viền của một vật thể hoặc ranh giới của một khu vực.

Cụm từ kết hợp

bordure fleurieviền có hoabordure de sécuritévành đai bảo vệ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong kiến trúc

Từ này thường dùng để mô tả các chi tiết kiến trúc như viền của một bức tường hoặc một sàn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'bordura', có nghĩa là 'viền' hoặc 'vành'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong kiến trúc, thiết kế và mô tả các ranh giới.

Từ Điển Pháp Việt