bonjour à vous

/bɔ̃.ʒu.ʁ‿a vu/
phraseCơ bản
thông thường

Một cách chào hỏi thân mật, thường được sử dụng khi nói chuyện với nhiều người hoặc trong các chương trình phát thanh, truyền hình.

Bonjour à vous, chers auditeurs !

Chào các bạn, các bạn lắng nghe!

💡

Thường được sử dụng trong các chương trình phát thanh, truyền hình hoặc khi nói chuyện với một nhóm người.

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng khi nói chuyện với nhiều người hoặc trong các chương trình phát thanh, truyền hình.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bonjour' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bon jour', nghĩa là 'ngày tốt lành'. 'À vous' có nghĩa là 'đến với các bạn' hoặc 'đến với bạn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các chương trình phát thanh, truyền hình hoặc khi nói chuyện với một nhóm người.

Phân tích từ

bonjour
chào
root
+
à vous
đến với các bạn
phrase
Từ Điển Pháp Việt