blâme

/blam/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự chỉ trích, phê phán hoặc trách phạt đối với hành vi sai trái hoặc không phù hợp.

Le professeur a donné un blâme à l'élève pour son manque de respect.

Thầy giáo đã chỉ trích học sinh vì thiếu tôn trọng.

Le blâme officiel a été enregistré dans son dossier.

Sự chỉ trích chính thức đã được ghi vào hồ sơ của anh ta.

💡

Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc trường học để chỉ sự phê phán chính thức.

Cụm từ kết hợp

recevoir un blâmebị chỉ tríchdonner un blâmechỉ trích

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'blâme' thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc trường học để chỉ sự phê phán chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'blasphemare' (làm tội lỗi) qua tiếng Pháp trung cổ 'blasmer'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.

Từ Điển Pháp Việt