blâme
sự chỉ tríchIl a reçu un blâme pour son comportement inapproprié.
Anh ta đã bị chỉ trích vì hành vi không phù hợp.
trang trọng
Sự chỉ trích, phê phán hoặc trách phạt đối với hành vi sai trái hoặc không phù hợp.
Le professeur a donné un blâme à l'élève pour son manque de respect.
Thầy giáo đã chỉ trích học sinh vì thiếu tôn trọng.
Le blâme officiel a été enregistré dans son dossier.
Sự chỉ trích chính thức đã được ghi vào hồ sơ của anh ta.
Thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc trường học để chỉ sự phê phán chính thức.
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'blâme' thường được sử dụng trong các tổ chức hoặc trường học để chỉ sự phê phán chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'blasphemare' (làm tội lỗi) qua tiếng Pháp trung cổ 'blasmer'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc chuyên nghiệp.
Từ Điển Pháp Việt