biomimétisme
/bjɔ.mi.me.tism/Kỹ thuật hoặc phương pháp thiết kế lấy cảm hứng từ các giải pháp tự nhiên để giải quyết các vấn đề kỹ thuật hoặc xã hội.
Les architectes utilisent le biomimétisme pour concevoir des bâtiments écoénergétiques.
Các kiến trúc sư sử dụng sự mô phỏng sinh học để thiết kế các tòa nhà tiết kiệm năng lượng.
Khái niệm này được phổ biến bởi nhà khoa học Janine Benyus trong cuốn sách 'Biomimicry: Innovation Inspired by Nature'.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Áp dụng trong thiết kế
Sự mô phỏng sinh học có thể giúp tạo ra các sản phẩm bền vững và hiệu quả năng lượng.
⚡Quy tắc vàng
Luật vàng của sự mô phỏng sinh học
Học hỏi từ tự nhiên để tạo ra các giải pháp bền vững và hiệu quả.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'biomimétisme' được hình thành từ 'bio-' (sinh học) và '-mimétisme' (sự mô phỏng), ám chỉ việc học hỏi từ tự nhiên.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong lĩnh vực kỹ thuật và sinh học để mô tả các giải pháp được lấy cảm hứng từ tự nhiên.