base de données terminologique

/baz də dɔne tɛʁminɔlɔʒik/
phraseTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một cơ sở dữ liệu chuyên dụng chứa các thuật ngữ và định nghĩa trong một lĩnh vực cụ thể, thường được sử dụng trong các ngành công nghệ thông tin, y tế, pháp lý hoặc các lĩnh vực chuyên môn khác.

La base de données terminologique contient des termes techniques utilisés dans le domaine de l'intelligence artificielle.

Cơ sở dữ liệu thuật ngữ chứa các thuật ngữ kỹ thuật được sử dụng trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

💡

Thường được sử dụng trong các dự án dịch thuật, hệ thống hỗ trợ quyết định hoặc các ứng dụng chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

consulter une base de données terminologiquetìm kiếm trong cơ sở dữ liệu thuật ngữmettre à jour une base de données terminologiquecập nhật cơ sở dữ liệu thuật ngữ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

glossairecụm từ
từ điển thuật ngữ
lexiquecụm từ
từ điển

💡Mẹo hay

Sử dụng cơ sở dữ liệu thuật ngữ

Cơ sở dữ liệu thuật ngữ giúp đảm bảo sự nhất quán trong việc sử dụng các thuật ngữ chuyên môn trong các văn bản kỹ thuật hoặc dịch thuật.

Quy tắc vàng

Chính xác và nhất quán

Các thuật ngữ trong cơ sở dữ liệu phải được định nghĩa rõ ràng và sử dụng một cách nhất quán trong tất cả các tài liệu liên quan.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'base de données' (cơ sở dữ liệu) bắt nguồn từ tiếng Pháp, trong khi 'terminologique' (thuật ngữ) liên quan đến các thuật ngữ chuyên môn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các hệ thống dịch thuật tự động, quản lý ngôn ngữ hoặc các ứng dụng chuyên môn.

Phân tích từ

base de données
cơ sở dữ liệu
phrase
+
terminologique
liên quan đến thuật ngữ
adjective
Từ Điển Pháp Việt