avoir de la chance

/avwaʁ də la ʃɑ̃s/
may mắn

J'ai eu de la chance de trouver ce travail.

Tôi may mắn khi tìm được công việc này.


thông thường

Có điều kiện thuận lợi hoặc cơ hội tốt mà người khác có thể không có, thường liên quan đến sự may mắn.

Il a eu de la chance de gagner à la loterie.

Anh ấy may mắn khi thắng giải thưởng xổ số.

Tu as de la chance d'avoir des amis comme eux.

Em may mắn khi có những bạn như vậy.

Thường dùng để diễn tả sự may mắn trong cuộc sống hàng ngày.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để diễn tả sự may mắn trong các tình huống hàng ngày, chứ không phải sự cố ý hoặc nỗ lực.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự cố ý

Không dùng để diễn tả sự cố ý hoặc nỗ lực, chỉ dùng cho sự may mắn tình cờ.

Nguồn gốc từ

Từ 'chance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cadentia' (sự rơi xuống), sau đó phát triển thành ý nghĩa 'sự may mắn' trong tiếng Pháp.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để diễn tả sự may mắn trong các tình huống hàng ngày, không liên quan đến sự cố ý hoặc nỗ lực.

Phân tích từ

avoir
có
verb
+
de la
một số
article
+
chance
may mắn
noun
Từ Điển Pháp Việt