Looking up...
Có điều kiện thuận lợi hoặc cơ hội tốt mà người khác có thể không có, thường liên quan đến sự may mắn.
Il a eu de la chance de gagner à la loterie.
Anh ấy may mắn khi thắng giải thưởng xổ số.
Tu as de la chance d'avoir des amis comme eux.
Em may mắn khi có những bạn như vậy.
Thường dùng để diễn tả sự may mắn trong cuộc sống hàng ngày.
Dùng để diễn tả sự may mắn trong các tình huống hàng ngày, chứ không phải sự cố ý hoặc nỗ lực.
Không dùng để diễn tả sự cố ý hoặc nỗ lực, chỉ dùng cho sự may mắn tình cờ.
Từ 'chance' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cadentia' (sự rơi xuống), sau đó phát triển thành ý nghĩa 'sự may mắn' trong tiếng Pháp.
Thường dùng để diễn tả sự may mắn trong các tình huống hàng ngày, không liên quan đến sự cố ý hoặc nỗ lực.