Looking up...
J'ai besoin d'aide pour mes devoirs.
Tôi cần giúp đỡ với bài tập của mình.
Biểu thị sự cần thiết hoặc sự thiếu thốn của một cái gì đó, thường liên quan đến nhu cầu cá nhân hoặc tình huống cụ thể.
Il a besoin de repos après une longue journée.
Anh ấy cần nghỉ ngơi sau một ngày dài.
Nous avons besoin de plus de temps pour terminer le projet.
Chúng tôi cần thêm thời gian để hoàn thành dự án.
Thường được sử dụng để diễn tả nhu cầu vật chất, tinh thần hoặc hỗ trợ từ người khác.
Lưu ý rằng 'avoir besoin de' thường được sử dụng với danh từ hoặc đại từ, không phải động từ.
Sau 'avoir besoin de', phải có một danh từ hoặc đại từ, ví dụ: 'J'ai besoin de toi' (Tôi cần bạn).
Từ 'avoir' (có) kết hợp với 'besoin' (nhu cầu) và 'de' (của) để tạo thành một cấu trúc biểu thị nhu cầu.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để diễn tả sự cần thiết của một cái gì đó hoặc sự thiếu thốn.