au-dessus

/o.də.sy/
ở trên

Le livre est au-dessus de la table.

Quyển sách ở trên bàn.


trang trọng

Ở một vị trí cao hơn hoặc trên một vật khác.

Elle a accroché le tableau au-dessus de la cheminée.

Cô ấy treo bức tranh ở trên lò sưởi.

Dùng để chỉ vị trí vật thể so với một vật khác.

trang trọng

Trong một tình trạng hoặc mức độ cao hơn.

Il a des responsabilités au-dessus de son grade.

Anh ấy có trách nhiệm cao hơn cấp bậc của mình.

Dùng để chỉ mức độ, cấp bậc, hoặc quyền hạn cao hơn.

Cụm từ kết hợp

au-dessus deở trênau-dessus de touttrên hết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'au-dessus' chỉ vị trí hoặc mức độ cao hơn, không dùng để chỉ thời gian.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'au-dessus' khi muốn nhấn mạnh vị trí hoặc mức độ cao hơn, không dùng cho thời gian.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'super' (trên) và 'de' (của), nghĩa là 'ở trên'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng với giới từ 'de' để chỉ vị trí hoặc mức độ.

Phân tích từ

au
prefix
+
dessus
trên
root
Từ Điển Pháp Việt