au-dessus

/o.də.sy/
prepositionTrung cấp
trang trọng

Ở một vị trí cao hơn hoặc trên một vật khác.

Elle a accroché le tableau au-dessus de la cheminée.

Cô ấy treo bức tranh ở trên lò sưởi.

💡

Dùng để chỉ vị trí vật thể so với một vật khác.

trang trọng

Trong một tình trạng hoặc mức độ cao hơn.

Il a des responsabilités au-dessus de son grade.

Anh ấy có trách nhiệm cao hơn cấp bậc của mình.

💡

Dùng để chỉ mức độ, cấp bậc, hoặc quyền hạn cao hơn.

Cụm từ kết hợp

au-dessus deở trênau-dessus de touttrên hết

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

au-dessus de toutcụm từ
trên hết
au-dessus de la moyennecụm từ
trên trung bình

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'au-dessus' chỉ vị trí hoặc mức độ cao hơn, không dùng để chỉ thời gian.

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

Dùng 'au-dessus' khi muốn nhấn mạnh vị trí hoặc mức độ cao hơn, không dùng cho thời gian.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'super' (trên) và 'de' (của), nghĩa là 'ở trên'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với giới từ 'de' để chỉ vị trí hoặc mức độ.

Phân tích từ

au
prefix
+
dessus
trên
root
Từ Điển Pháp Việt