au moyen de
/o mwa jɛ̃ də/Bằng cách sử dụng hoặc thông qua một phương tiện, công cụ, hoặc phương pháp nào đó.
Au moyen de cette technologie, nous pouvons améliorer l'efficacité.
Bằng cách sử dụng công nghệ này, chúng ta có thể cải thiện hiệu suất.
Il a obtenu les informations au moyen d'une enquête discrète.
Anh ta đã lấy được thông tin bằng cách điều tra bí mật.
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để chỉ một phương tiện hoặc phương pháp cụ thể.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'au moyen de' khi muốn nhấn mạnh phương tiện hoặc phương pháp cụ thể được sử dụng.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong tiếng nói hàng ngày
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học hơn là trong tiếng nói hàng ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'medius' (giải pháp trung gian) và 'modus' (phương pháp).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học hơn là trong tiếng nói hàng ngày.