Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

au bord du précipice

/o bɔʁ dy pʁesipis/
phrase★Trung cấp— ở bờ vực sụp đổ◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn sắp xảy ra.
¶ Nghĩa đen
Ở bờ vực sụp đổ.
Phân tích nghĩa đen
au bordở bờ+ducủa+précipicevực sụp đổ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đứng ở bờ vực sụp đổ, sắp rơi xuống.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp quan trọng, người ta nói 'Chúng ta đang ở bờ vực sụp đổ' để mô tả tình trạng nguy hiểm của dự án.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường dùng trong tiếng Pháp để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn trong các tình huống xã hội, kinh tế, hoặc cá nhân.
trang trọngthông thường

Tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn sắp xảy ra, thường liên quan đến sự sụp đổ hoặc thất bại.

Après des mois de tensions, le mariage était au bord du précipice.

Sau nhiều tháng căng thẳng, cuộc hôn nhân đang ở bờ vực sụp đổ.

💡

Thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn trong các tình huống xã hội, kinh tế, hoặc cá nhân.

Từ đồng nghĩa

dans une situation critiqueen danger imminentsur le point de s'effondrer

Từ trái nghĩa

en sécuritéstablehors de danger

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn, nên nên sử dụng trong các tình huống nghiêm túc.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'précipice' có nghĩa là 'vực sụp đổ', và 'au bord' nghĩa là 'ở bờ'. Cụm từ này dùng để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc để mô tả tình trạng nguy hiểm hoặc rủi ro lớn.

Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.