attestation

/atɛstaˈsjɔ̃/
nounTrung cấp
trang trọng

Giấy chứng nhận hoặc tài liệu xác nhận một sự thật hoặc một tình trạng nào đó.

L'attestation médicale est nécessaire pour l'inscription.

Giấy chứng nhận y tế là bắt buộc để đăng ký.

💡

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

attestation de travailgiấy chứng nhận việc làmattestation médicalegiấy chứng nhận y tế

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

fournir une attestationcụm từ
cung cấp giấy chứng nhận

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giấy chứng nhận thường được sử dụng trong các thủ tục chính thức, nên cần đảm bảo nội dung chính xác và đầy đủ.

Quy tắc vàng

Chính xác và đầy đủ

Giấy chứng nhận phải chứa đầy đủ thông tin và được ký bởi người có thẩm quyền.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'attestation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attestatio', có nghĩa là 'chứng nhận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc y tế.

Phân tích từ

attest
chứng nhận
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Pháp Việt