Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Pháp Việt /
  4. attestation

attestation

/atɛstaˈsjɔ̃/
giấy chứng nhận

Il m'a donné une attestation de travail.

Anh ấy đã cho tôi một giấy chứng nhận việc làm.


trang trọng

Giấy chứng nhận hoặc tài liệu xác nhận một sự thật hoặc một tình trạng nào đó.

L'attestation médicale est nécessaire pour l'inscription.

Giấy chứng nhận y tế là bắt buộc để đăng ký.

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính hoặc pháp lý.

Cụm từ kết hợp

attestation de travailgiấy chứng nhận việc làmattestation médicalegiấy chứng nhận y tế

Từ đồng nghĩa

certificatcertificationpreuve

Cụm từ liên quan

fournir une attestationcụm từ
cung cấp giấy chứng nhận

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giấy chứng nhận thường được sử dụng trong các thủ tục chính thức, nên cần đảm bảo nội dung chính xác và đầy đủ.

Quy tắc vàng

Chính xác và đầy đủ

Giấy chứng nhận phải chứa đầy đủ thông tin và được ký bởi người có thẩm quyền.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'attestation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'attestatio', có nghĩa là 'chứng nhận'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các thủ tục hành chính, pháp lý hoặc y tế.

Phân tích từ

attest
chứng nhận
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Pháp Việt
Browse more French→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.