asymptomatique
/a.sɛ̃p.tɔ.ma.tik/adjective★Trung cấp
🏥Y học
chuyên ngành
Người hoặc tình trạng không có triệu chứng nào, đặc biệt là trong bệnh lý.
Le patient asymptomatique a été mis en quarantaine par précaution.
Người bệnh không có triệu chứng đã được cách ly để phòng ngừa.
💡
Thường dùng trong y học để mô tả người mắc bệnh nhưng không biểu hiện triệu chứng.
Cụm từ kết hợp
patient asymptomatiquengười bệnh không có triệu chứngporteur asymptomatiquengười mang bệnh mà không có triệu chứng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
transmission asymptomatiquecụm từ
lây truyền bệnh từ người không có triệu chứng
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ dùng trong ngữ cảnh y học, không dùng cho tình trạng không có triệu chứng trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh y học
Từ này chỉ dùng khi nói về bệnh lý, không dùng cho tình trạng không có triệu chứng trong cuộc sống.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'asymptomatique' được hình thành từ tiền tố 'a-' (không) và 'symptomatique' (có triệu chứng).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là trong dịch bệnh.
Phân tích từ
a-
không
prefixsymptomatique
có triệu chứng
rootTừ Điển Pháp Việt