arrivée
/a.ʁi.ve/Sự đến, sự xuất hiện hoặc sự kết thúc của một hành trình.
Son arrivée a surpris tout le monde.
Sự xuất hiện của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
L'arrivée des vacances est toujours un moment attendu.
Sự đến của kỳ nghỉ luôn là một thời điểm được mong đợi.
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự đến của một người, một vật hoặc một sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giao thông
Từ 'arrivée' thường được sử dụng để chỉ thời gian một chuyến tàu, máy bay hoặc xe buýt đến.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'arrivée' và 'arriver'
'Arrivée' là danh từ, trong khi 'arriver' là động từ. Ví dụ: 'L'arrivée du train' (sự đến của chuyến tàu) vs. 'Le train arrive' (chuyến tàu đến).
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'arrivée' có nguồn gốc từ động từ 'arriver' (đến), từ tiếng Latin 'adripare' (đến gần).
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như giao thông, du lịch, và các sự kiện.