Looking up...
L'arrivée du train est prévue à 15h30.
Chuyến tàu dự kiến đến lúc 15h30.
Sự đến, sự xuất hiện hoặc sự kết thúc của một hành trình.
Son arrivée a surpris tout le monde.
Sự xuất hiện của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
L'arrivée des vacances est toujours un moment attendu.
Sự đến của kỳ nghỉ luôn là một thời điểm được mong đợi.
Từ này thường được sử dụng để chỉ sự đến của một người, một vật hoặc một sự kiện.
Từ 'arrivée' thường được sử dụng để chỉ thời gian một chuyến tàu, máy bay hoặc xe buýt đến.
'Arrivée' là danh từ, trong khi 'arriver' là động từ. Ví dụ: 'L'arrivée du train' (sự đến của chuyến tàu) vs. 'Le train arrive' (chuyến tàu đến).
Từ tiếng Pháp 'arrivée' có nguồn gốc từ động từ 'arriver' (đến), từ tiếng Latin 'adripare' (đến gần).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như giao thông, du lịch, và các sự kiện.