Looking up...
Đã tới, đã đến (dùng làm tính từ hoặc trong các thì ghép).
Le train est arrivé à l'heure.
Chuyến tàu đã đến đúng giờ.
Les invités sont déjà arrivés.
Các khách đã tới rồi.
Khi dùng như tính từ, "arrivé" phải đồng nhất về giới tính và số với danh từ mà nó mô tả.