approche

/a.pʁɔʃ/
cách tiếp cận

Son approche de la gestion de projet est très efficace.

Cách tiếp cận của anh ấy về quản lý dự án rất hiệu quả.


chung

Cách tiếp cận hoặc phương pháp để gần gũi, tiếp xúc hoặc giải quyết vấn đề.

Elle a une approche très humaine de son travail.

Cô ấy có một cách tiếp cận rất nhân văn trong công việc của mình.

Thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật.

Kinh doanh
chuyên ngành

Phương pháp hoặc cách tiếp cận để giải quyết vấn đề hoặc hoàn thành một nhiệm vụ.

L'approche agile permet une plus grande flexibilité dans le développement de logiciels.

Phương pháp tiếp cận linh hoạt cho phép có nhiều sự linh hoạt hơn trong phát triển phần mềm.

Thường dùng trong quản lý dự án và phát triển phần mềm.

Cụm từ kết hợp

approche globalecách tiếp cận toàn diệnapproche scientifiquecách tiếp cận khoa họcapproche pragmatiquecách tiếp cận thực tế

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

avoir une approche différentecụm từ
có một cách tiếp cận khác
changer d'approchecụm từ
thay đổi cách tiếp cận

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ 'approche' thường dùng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả phương pháp hoặc cách tiếp cận.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'approcher'

'Approche' là danh từ, trong khi 'approcher' là động từ có nghĩa là 'gần gũi'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'adpropiāre' (gần gũi).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc phương pháp giải quyết vấn đề.

Phân tích từ

approch
gần gũi
root
+
-e
danh từ
suffix
Từ Điển Pháp Việt