Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

apprendre par l'expérience

/a.pʁɑ̃dʁ paʁ l‿ɛk.spe.ʁjɑ̃s/
phrase★Trung cấp— học qua trải nghiệm
trang trọng

Hiểu biết hoặc kỹ năng được thu được thông qua việc thực hành và trải nghiệm trực tiếp, thay vì chỉ học từ lý thuyết hoặc từ người khác.

Les erreurs sont des occasions d'apprendre par l'expérience.

Lỗi là cơ hội để học qua trải nghiệm.

En voyageant, on apprend par l'expérience à s'adapter à différentes cultures.

Khi đi du lịch, ta học qua trải nghiệm cách thích nghi với các nền văn hóa khác nhau.

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của việc học từ thực tế thay vì chỉ dựa vào kiến thức lý thuyết.

Cụm từ kết hợp

apprendre par l'expérience amèrehọc qua trải nghiệm đau đớnapprendre par l'expérience difficilehọc qua trải nghiệm khó khăn

Từ đồng nghĩa

apprendre par la pratiqueacquérir de l'expériencese former sur le terrain

Từ trái nghĩa

apprendre par cœurapprendre théoriquement

Cụm từ liên quan

apprendre de ses erreurscụm từ
học từ những lỗi của mình
l'expérience est la meilleure maîtressetục ngữ
trải nghiệm là thầy giáo tốt nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc học từ thực tế thay vì chỉ dựa vào lý thuyết.

⚡Quy tắc vàng

Không dùng cho kiến thức lý thuyết

Không sử dụng cho việc học từ sách vở hoặc từ người khác, mà chỉ dành cho việc học từ trải nghiệm trực tiếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc 'apprendre' (học) kết hợp với 'par l'expérience' (qua trải nghiệm), nhấn mạnh phương pháp học tập thông qua thực hành.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, giáo dục hoặc phát triển cá nhân để nhấn mạnh sự quan trọng của việc học từ thực tế.

Phân tích từ

apprendre
học
root
+
par l'expérience
qua trải nghiệm
phrase
Từ Điển Pháp Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.