Looking up...
Hiểu biết hoặc kỹ năng được thu được thông qua việc thực hành và trải nghiệm trực tiếp, thay vì chỉ học từ lý thuyết hoặc từ người khác.
Les erreurs sont des occasions d'apprendre par l'expérience.
Lỗi là cơ hội để học qua trải nghiệm.
En voyageant, on apprend par l'expérience à s'adapter à différentes cultures.
Khi đi du lịch, ta học qua trải nghiệm cách thích nghi với các nền văn hóa khác nhau.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh giá trị của việc học từ thực tế thay vì chỉ dựa vào kiến thức lý thuyết.
Thường được sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc học từ thực tế thay vì chỉ dựa vào lý thuyết.
Không sử dụng cho việc học từ sách vở hoặc từ người khác, mà chỉ dành cho việc học từ trải nghiệm trực tiếp.
Từ gốc 'apprendre' (học) kết hợp với 'par l'expérience' (qua trải nghiệm), nhấn mạnh phương pháp học tập thông qua thực hành.
Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, giáo dục hoặc phát triển cá nhân để nhấn mạnh sự quan trọng của việc học từ thực tế.