application d'apprentissage des langues
/ap.li.ka.sjɔ̃ d‿a.pʁɛ̃.ti.saʒ de lɑ̃ɡ/Ứng dụng học ngoại ngữ, một chương trình hoặc nền tảng kỹ thuật số giúp người dùng học và thực hành các kỹ năng ngôn ngữ.
J'utilise une application d'apprentissage des langues pour améliorer mon français.
Tôi sử dụng một ứng dụng học ngoại ngữ để cải thiện tiếng Pháp của mình.
Thường bao gồm các tính năng như học từ vựng, nghe nói, đọc, viết và tương tác với người nói bản ngữ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lựa chọn ứng dụng phù hợp
Chọn ứng dụng học ngoại ngữ dựa trên mục tiêu học tập của bạn, ví dụ: Duolingo cho người mới bắt đầu, Babbel cho người muốn tập trung vào giao tiếp.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng thường xuyên
Để đạt hiệu quả cao, bạn nên sử dụng ứng dụng học ngoại ngữ mỗi ngày, thậm chí chỉ 10-15 phút.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'application' trong tiếng Pháp có nguồn gốc từ tiếng Latin 'applicatio', nghĩa là 'sự áp dụng'. 'Apprentissage' xuất phát từ 'apprendre' (học) và 'langues' (ngôn ngữ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục kỹ thuật số và học ngoại ngữ.