anxiogène
gây lo lắngLes situations stressantes sont souvent anxiogènes.
Các tình huống căng thẳng thường gây lo lắng.
chuyên ngành
Gây ra hoặc tăng cường cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi.
Certains médicaments peuvent avoir des effets anxiogènes.
Một số thuốc có thể gây tác dụng gây lo lắng.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học.
Cụm từ kết hợp
effet anxiogènetác dụng gây lo lắngsituation anxiogènetình huống gây lo lắng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong tâm lý học và y học.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Không nên nhầm lẫn với 'anxiolytique' (thuốc giảm lo lắng).
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'anxietas' (lo lắng) và hậu tố '-gène' (gây ra).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả các yếu tố hoặc tác động gây lo lắng.
Phân tích từ
anxi-
lo lắng
root-gène
gây ra
suffixTừ Điển Pháp Việt