anxiogène

/ɑ̃k.sjɔ.ʒɛn/
adjectiveTrung cấp
chuyên ngành

Gây ra hoặc tăng cường cảm giác lo lắng hoặc sợ hãi.

Certains médicaments peuvent avoir des effets anxiogènes.

Một số thuốc có thể gây tác dụng gây lo lắng.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y học và tâm lý học.

Cụm từ kết hợp

effet anxiogènetác dụng gây lo lắngsituation anxiogènetình huống gây lo lắng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

gérer l'anxiétécụm từ
điều trị lo lắng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chuyên môn, đặc biệt là trong tâm lý học và y học.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không nên nhầm lẫn với 'anxiolytique' (thuốc giảm lo lắng).

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Hy Lạp 'anxietas' (lo lắng) và hậu tố '-gène' (gây ra).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các yếu tố hoặc tác động gây lo lắng.

Phân tích từ

anxi-
lo lắng
root
+
-gène
gây ra
suffix
Từ Điển Pháp Việt