Antisémitisme
/ɑ̃.ti.se.mitism/noun★Trung cấp
trang trọng
Thái độ thù địch, phân biệt đối xử hoặc bạo lực đối với người Do Thái, dựa trên sự ghét bỏ chủng tộc hoặc tôn giáo.
L'antisémitisme a augmenté en Europe pendant la Seconde Guerre mondiale.
Chủ nghĩa chống Do Thái đã gia tăng ở châu Âu trong Thế chiến II.
💡
Thường liên quan đến các hành động phân biệt đối xử, bạo lực hoặc tuyên truyền chống lại người Do Thái.
Cụm từ kết hợp
lutter contre l'antisémitismecố gắng chống lại chủ nghĩa chống Do Tháiun acte antisémitemột hành động chống Do Thái
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
lutter contre l'antisémitismecụm từ
cố gắng chống lại chủ nghĩa chống Do Thái
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ áp dụng cho người Do Thái, không nên sử dụng cho các nhóm khác.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn
Khác với chủ nghĩa chống Hồi giáo (islamophobie) hoặc chủ nghĩa chống Cơ Đốc giáo (anticléricalisme).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'anti-' (chống) và 'semitisme' (người Semit, bao gồm người Do Thái).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chủng tộc, lịch sử và chính trị.
Phân tích từ
anti-
chống
prefixsémitisme
người Semit (bao gồm người Do Thái)
rootTừ Điển Pháp Việt