annulation
/an.ny.la.sjɔ̃/Sự hủy bỏ hoặc làm vô hiệu một thỏa thuận, hợp đồng, hoặc sự kiện đã được lên kế hoạch.
L'annulation du mariage a été annoncée par les deux familles.
Sự hủy bỏ cuộc hôn nhân đã được thông báo bởi cả hai gia đình.
L'annulation du vol a causé des retards pour des centaines de passagers.
Sự hủy bỏ chuyến bay đã gây ra sự chậm trễ cho hàng trăm hành khách.
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý hoặc thương mại.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'annulation' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống pháp lý.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'annulation' và 'résiliation'
'Annulation' thường được sử dụng cho các thỏa thuận hoặc sự kiện, trong khi 'résiliation' thường được sử dụng cho các hợp đồng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'annullare', có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'làm vô hiệu'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, thương mại, hoặc khi một sự kiện hoặc thỏa thuận đã được lên kế hoạch bị hủy bỏ.