minéral
chất khoángL'eau minérale est riche en minéraux essentiels.
Nước khoáng giàu các chất khoáng cần thiết.
trang trọng
Chất tự nhiên không sống, thường là một hợp chất vô cơ có cấu trúc tinh thể.
Les minéraux sont souvent utilisés dans l'industrie et la médecine.
Các chất khoáng thường được sử dụng trong ngành công nghiệp và y học.
Thường được tìm thấy trong đá và đất.
Cụm từ kết hợp
eau minéralenước khoángrichesse minéraletài nguyên khoáng sản
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khoa học
Từ 'minéral' thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như địa chất, hóa học và y học.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'minéral' và 'minéralogique'
'Minéral' chỉ chất khoáng, còn 'minéralogique' liên quan đến khoa học nghiên cứu khoáng chất.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'mineralis', có nghĩa là 'thuộc về mỏ' hoặc 'thuộc về đất'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'minéral' thường được dịch là 'khoáng chất' hoặc 'chất khoáng'.
Phân tích từ
minéral
khoáng chất
rootTừ Điển Pháp Việt