allô
/a.lo/interjection★Cơ bản
thông thường
Dùng để bắt đầu cuộc gọi điện thoại hoặc để gọi ai đó.
Allô, je peux parler à Marie, s'il vous plaît?
Chào, tôi có thể nói chuyện với Marie được không?
💡
Thường được sử dụng khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại.
Cụm từ kết hợp
allô, c'est moichào, đây là tôiallô, qui est à l'appareil?chào, ai ở đây?
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
allô, c'est moicụm từ
chào, đây là tôi
allô, qui est à l'appareil?cụm từ
chào, ai ở đây?
💡Mẹo hay
Sử dụng trong cuộc gọi
Dùng 'allô' khi bắt đầu cuộc gọi điện thoại để chào người khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp, bắt nguồn từ tiếng Anh 'hello'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc gọi điện thoại để bắt đầu cuộc hội thoại.
Từ Điển Pháp Việt