aliments

/alimɑ̃/
nounCơ bản
chung

Các loại thức ăn, thực phẩm.

Il faut manger des aliments frais pour rester en bonne santé.

Phải ăn các loại thức ăn tươi để giữ sức khỏe.

💡

Dùng để chỉ các loại thực phẩm mà con người tiêu thụ.

Cụm từ kết hợp

aliments riches en protéinesthức ăn giàu proteinaliments fraisthức ăn tươialiments transformésthức ăn chế biến

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

aliments biocụm từ
thức ăn hữu cơ
aliments riches en fibrescụm từ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'aliments' thường dùng để nói về các loại thực phẩm một cách tổng quát, trong khi 'nourriture' có thể dùng để chỉ bữa ăn cụ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'aliment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alimentum' nghĩa là 'thức ăn, thực phẩm'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'aliments' thường được dùng trong ngữ cảnh nói về dinh dưỡng và sức khỏe.

Từ Điển Pháp Việt