aliments
thức ănLes aliments riches en protéines sont essentiels pour la santé.
Thức ăn giàu protein là cần thiết cho sức khỏe.
chung
Các loại thức ăn, thực phẩm.
Il faut manger des aliments frais pour rester en bonne santé.
Phải ăn các loại thức ăn tươi để giữ sức khỏe.
Dùng để chỉ các loại thực phẩm mà con người tiêu thụ.
Cụm từ kết hợp
aliments riches en protéinesthức ăn giàu proteinaliments fraisthức ăn tươialiments transformésthức ăn chế biến
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'aliments' thường dùng để nói về các loại thực phẩm một cách tổng quát, trong khi 'nourriture' có thể dùng để chỉ bữa ăn cụ thể.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'aliment' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'alimentum' nghĩa là 'thức ăn, thực phẩm'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'aliments' thường được dùng trong ngữ cảnh nói về dinh dưỡng và sức khỏe.
Từ Điển Pháp Việt