ainsi que

/ɛ̃.si kə/
cũng như

Il aime le football ainsi que le tennis.

Anh ấy thích bóng đá cũng như quần vợt.


trang trọngthông thường

Dùng để liệt kê hoặc thêm một điều kiện hoặc một phần bổ sung vào một câu đã có, tương tự như 'cũng như' hoặc 'và' trong tiếng Việt.

Elle parle français ainsi que plusieurs autres langues.

Cô ấy nói tiếng Pháp cũng như nhiều ngôn ngữ khác.

Il a acheté une voiture ainsi qu'une moto.

Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi cũng như một chiếc xe máy.

Thường được sử dụng để thêm thông tin bổ sung hoặc để liệt kê các điều kiện tương tự.

Cụm từ kết hợp

ainsi quecũng nhưainsi que possiblenhư có thể

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng 'ainsi que'

Dùng để thêm thông tin bổ sung hoặc để liệt kê các điều kiện tương tự.

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'ainsi que' thường được đặt sau chủ ngữ và động từ, trước phần bổ sung.

Nguồn gốc từ

Từ 'ainsi' có nghĩa là 'như vậy' và 'que' là mạo từ tương tự như 'cũng như' trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Dùng để thêm thông tin bổ sung hoặc để liệt kê các điều kiện tương tự. Có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.

Phân tích từ

ainsi
như vậy
root
+
que
mạo từ
root
Từ Điển Pháp Việt