ainsi que
/ɛ̃.si kə/Dùng để liệt kê hoặc thêm một điều kiện hoặc một phần bổ sung vào một câu đã có, tương tự như 'cũng như' hoặc 'và' trong tiếng Việt.
Elle parle français ainsi que plusieurs autres langues.
Cô ấy nói tiếng Pháp cũng như nhiều ngôn ngữ khác.
Il a acheté une voiture ainsi qu'une moto.
Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi cũng như một chiếc xe máy.
Thường được sử dụng để thêm thông tin bổ sung hoặc để liệt kê các điều kiện tương tự.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'ainsi que'
Dùng để thêm thông tin bổ sung hoặc để liệt kê các điều kiện tương tự.
⚡Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'ainsi que' thường được đặt sau chủ ngữ và động từ, trước phần bổ sung.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'ainsi' có nghĩa là 'như vậy' và 'que' là mạo từ tương tự như 'cũng như' trong tiếng Việt.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để thêm thông tin bổ sung hoặc để liệt kê các điều kiện tương tự. Có thể được sử dụng trong cả văn nói và văn viết.