ainsi bien que
/ɛ̃.si bjɛ̃ kə/conjunction★Trung cấp
trang trọng
Dùng để nối hai phần của câu, chỉ ra sự tương tự hoặc sự đồng thời giữa hai hành động, tình trạng hoặc tình huống.
Elle parle français ainsi bien que sa mère.
Cô ấy nói tiếng Pháp và cũng như vậy, mẹ cô ấy cũng nói.
Il est à la fois intelligent ainsi bien que travailleur.
Anh ấy thông minh và cũng như vậy, anh ấy cũng chăm chỉ.
💡
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự liên kết giữa hai ý tưởng.
Cụm từ kết hợp
ainsi bien quevà cũng như vậy
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Câu này thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự liên kết giữa hai ý tưởng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ainsi' (như vậy) và 'bien que' (mặc dù), dùng để nối hai phần của câu với ý nghĩa tương tự.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong văn bản chính thức hoặc văn học để tạo sự liên kết giữa hai ý tưởng.
Phân tích từ
ainsi
như vậy
rootbien que
mặc dù
rootTừ Điển Pháp Việt