affecter

/afɛkte/
verbTrung cấp
trang trọng

Chỉ định hoặc gán một nhiệm vụ, vị trí, hoặc tài nguyên cho ai đó hoặc cái gì đó.

Le gouvernement a affecté des fonds supplémentaires pour le projet.

Chính phủ đã gán thêm ngân sách cho dự án.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong quản lý nguồn lực hoặc phân công công việc.

thông thường

Ảnh hưởng đến cảm xúc hoặc trạng thái của ai đó.

Cette nouvelle l'a profondément affecté.

Tin tức này đã ảnh hưởng sâu sắc đến cảm xúc của anh ấy.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ này thường được sử dụng để mô tả tác động của một sự kiện hoặc tin tức đến tâm trạng của một người.

Cụm từ kết hợp

affecter un postegán một vị tríaffecter des ressourcesgán tài nguyênaffecter un budgetgán ngân sách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

être affecté parcụm từ
bị ảnh hưởng bởi
affecter quelqu'uncụm từ
ảnh hưởng đến ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng 'affecter' để tránh nhầm lẫn giữa nghĩa 'gán' và 'ảnh hưởng'.

Quy tắc vàng

Nghĩa chính thức

Trong văn phòng hoặc quản lý, 'affecter' thường có nghĩa là 'gán' hoặc 'chỉ định'.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'affectare' có nghĩa là 'muốn, mong muốn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Pháp, 'affecter' có thể có nghĩa là 'gán' hoặc 'ảnh hưởng', tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong tiếng Việt, 'gán' thường được sử dụng cho nghĩa 'chỉ định', còn 'ảnh hưởng' được sử dụng cho nghĩa 'tác động đến cảm xúc'.

Phân tích từ

af-
toward
prefix
+
-fect
to do, make
root
+
-er
verb suffix
suffix
Từ Điển Pháp Việt