Looking up...
L'accès à Internet est essentiel de nos jours.
Sự tiếp cận Internet là điều thiết yếu ngày nay.
Sự có thể đến được hoặc sử dụng một dịch vụ, tài nguyên hoặc nơi nào đó.
L'accès à l'eau potable est un droit fondamental.
Sự tiếp cận nước uống là một quyền cơ bản.
Thường dùng trong ngữ cảnh về quyền lợi, dịch vụ công cộng hoặc quyền truy cập.
Một cách để vào hoặc sử dụng một hệ thống, cơ sở dữ liệu hoặc tài nguyên kỹ thuật số.
L'accès à distance permet de gérer le serveur depuis n'importe où.
Truy cập từ xa cho phép quản lý máy chủ từ bất kỳ nơi đâu.
Trong lĩnh vực công nghệ, 'accès' thường liên quan đến quyền truy cập hoặc quyền hạn.
'Accès' thường đi kèm với giới từ 'à' để chỉ sự tiếp cận một dịch vụ hoặc tài nguyên.
'Accès' thường dùng trong ngữ cảnh về quyền hoặc khả năng tiếp cận, còn 'entrée' thường dùng trong ngữ cảnh về cửa vào hoặc sự vào cửa.
Từ tiếng Pháp 'accès' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accessus', nghĩa là 'sự đến gần' hoặc 'sự tiếp cận'.
Trong tiếng Pháp, 'accès' thường được dùng với giới từ 'à' để chỉ sự tiếp cận một dịch vụ, tài nguyên hoặc nơi nào đó.