absolution

/ap.sɔ.ly.sjɔ̃/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự tha thứ hoặc sự xóa tội trong tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo, khi một linh mục ban cho người hối cải sự tha thứ cho tội lỗi của họ.

Le prêtre a donné l'absolution au pénitent.

Bác sĩ đã ban sự tha thứ cho người hối cải.

💡

Thường được thực hiện trong nghi thức hối cải.

thông thường

Sự tha thứ hoặc sự giải phóng từ một tội lỗi hoặc trách nhiệm.

Elle a demandé l'absolution pour son erreur.

Cô ấy đã xin tha thứ cho lỗi của mình.

💡

Dùng trong ngữ cảnh không tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

demander l'absolutionxin tha thứdonner l'absolutionban tha thứ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

demander pardoncụm từ
xin lỗi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Từ 'absolution' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'absolution' và 'pardon'

'Absolution' thường liên quan đến sự tha thứ trong tôn giáo, trong khi 'pardon' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'absolutio', nghĩa là 'sự giải phóng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sự tha thứ' thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để chỉ sự tha thứ cho một lỗi.

Phân tích từ

ab-
từ
prefix
+
-sol-
giải phóng
root
+
-ution
sự
suffix
Từ Điển Pháp Việt