abricotier

/a.bʁi.kɔ.tje/
nounCơ bản
trang trọng

Cây thuộc họ họa mi (Rosaceae) có quả lê ngọt và mọng.

Les abricotiers poussent bien dans les climats chauds.

Cây lê mọc tốt ở những vùng khí hậu nóng.

💡

Quả lê có màu cam và được ăn tươi hoặc chế biến thành jam.

Cụm từ kết hợp

abricotier en fleurscây lê ra hoarécolte des abricotsthu hoạch quả lê

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Học từ mới

Ghi nhớ rằng 'abricotier' là cây, còn 'abricot' là quả.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'praecox' (sớm chín) + 'cotoneum' (quả lê).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được trồng trong vườn hoặc bãi trồng cây ăn quả.

Phân tích từ

abricot
quả lê
root
+
-ier
cây
suffix
Từ Điển Pháp Việt