abricot
/a.bʁi.ko/noun★Cơ bản
thông thường
Quả của cây lê, có vỏ mỏng và thịt ngọt, thường có màu cam hoặc vàng.
Les abricots sont riches en vitamines A et C.
Quả lê giàu vitamin A và C.
💡
Thường được ăn tươi hoặc dùng để làm mứt, xốt, hoặc bánh ngọt.
Cụm từ kết hợp
abricot fraislê tươiconfiture d'abricotmứt lêarbre à abricotscây lê
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Phiên âm tiếng Việt
Từ 'abricot' trong tiếng Việt được phiên âm thành 'lê', nhưng trong tiếng Pháp, nó vẫn giữ nguyên tên gốc.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Pháp 'abricot' có nguồn gốc từ tiếng Catalan 'abricoque', và cuối cùng từ tiếng Ả Rập 'al-birqūq' (البرقوق).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'abricot' được phiên âm thành 'lê', nhưng trong tiếng Pháp, nó vẫn giữ nguyên tên gốc.
Từ Điển Pháp Việt