abricot

/a.bʁi.ko/
quả lê

J'aime manger des abricots frais.

Tôi thích ăn lê tươi.


thông thường

Quả của cây lê, có vỏ mỏng và thịt ngọt, thường có màu cam hoặc vàng.

Les abricots sont riches en vitamines A et C.

Quả lê giàu vitamin A và C.

Thường được ăn tươi hoặc dùng để làm mứt, xốt, hoặc bánh ngọt.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phiên âm tiếng Việt

Từ 'abricot' trong tiếng Việt được phiên âm thành 'lê', nhưng trong tiếng Pháp, nó vẫn giữ nguyên tên gốc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp 'abricot' có nguồn gốc từ tiếng Catalan 'abricoque', và cuối cùng từ tiếng Ả Rập 'al-birqūq' (البرقوق).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'abricot' được phiên âm thành 'lê', nhưng trong tiếng Pháp, nó vẫn giữ nguyên tên gốc.

Từ Điển Pháp Việt