abord

/a.bɔʁ/
adverbTrung cấp
trang trọng

Trên tàu, máy bay, hoặc phương tiện vận chuyển khác.

Le capitaine a salué les passagers à bord.

Thuyền trưởng đã chào đón hành khách trên tàu.

💡

Thường dùng với các phương tiện lớn như tàu, máy bay, tàu vũ trụ.

trang trọng

Trong một nhóm hoặc tổ chức, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc kinh doanh.

Il a été élu à bord du gouvernement.

Ông đã được bầu vào chính phủ.

💡

Dùng để chỉ sự tham gia vào một tổ chức hoặc nhóm quyền lực.

Cụm từ kết hợp

à bordtrên tàumonter à bordlên tàu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

monter à bordcụm từ
lên tàu
descendre à bordcụm từ
xuống tàu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'à bord' cho tàu, máy bay, và 'dans le groupe' cho tổ chức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ad bordum' (tại cạnh mép).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với 'à bord' để chỉ vị trí trên tàu hoặc trong nhóm.

Từ Điển Pháp Việt